Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hierba de cuchillo
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Món salad cháy
danh từ
salad burnet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hierba de cuchillo
Dạng gốc
(base form)
hierba
s de cuchillo
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
salad burnet
Loại thảo mộc lâu năm thuộc họ hoa hồng, Sanguisorba nhỏ, được trồng để lấy lá có hương vị dưa chuột được sử dụng trong món salad
AI
1
Món salad cháy
1
Món salad cháy
1
Món salad cháy