bureaucratese
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phong cách ngôn ngữ được sử dụng bởi các quan chức, bao gồm biệt ngữ hoặc uyển ngữ nhằm gây bất lợi cho sự hiểu biết rộng hơndanh từkhông đếm được (uncountable)A style of language, used by bureaucrats, that involves jargon or euphemism to the detriment of broader understanding.
- Nói chuyện hoặc viết dài dòng, phô trương giống như văn bản quan liêudanh từkhông đếm được (uncountable)Wordy, ostentatious talk or writing that resembles bureaucratic writing.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- president's : .