burd
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiếu nữdanh từmaiden, young woman
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- burdDạng gốc (base form)
- burdsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiberde“woman, lady, young lady”
- từ tiếng Anh cổbyrde
Họ từ (word family)
cùng gốc burdVí dụ
- , , , , .