Dịch

burd

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiếu nữdanh từmaiden, young woman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. burdDạng gốc (base form)
  2. burdsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiberde“woman, lady, young lady”
  2. từ tiếng Anh cổbyrde

Ví dụ

  • , , , , .

AI