Dịch

bunny rabbit

danh từ (noun)
UK/ˈbʌni ˈɹabɪt/US/ˈbʌni ˈɹæbət/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thỏ condanh từA bunny; a rabbit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bunny rabbitDạng gốc (base form)
  2. bunny rabbitsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI