Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bunny rabbit
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ʌ
n
i
ˈɹa
b
ɪ
t
/
US
/ˈ
b
ʌ
n
i
ˈɹ
æ
b
ə
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thỏ con
danh từ
A bunny; a rabbit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bunny rabbit
Dạng gốc
(base form)
bunny rabbit
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
You're
my
bunny
rabbit
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bunny wunny
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
conejito
Thỏ con
gazapo
Thỏ con, thỏ non
lebrato
Thỏ con, con thỏ con
AI
1
Thỏ con
1
Thỏ con
1
Thỏ con