Dịch

conejito

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koneˈxito/

Nghĩa chính

  1. Thỏ condanh từdiminutive of conejo: bunny; small rabbit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conejitoDạng gốc (base form)
  2. conejitosSố nhiều (plural)
  3. conejitasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. conejitaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • " ", ."Bây giờ em sẽ hoàn toàn là của anh", chú thỏ trắng nói.
  • " ", ."Ngay lúc này ước muốn của anh là được ở bên em mãi mãi", chú thỏ đen nói.
  • " ," ."Tôi chỉ đang cân nhắc mong muốn của mình thôi", chú thỏ đen đáp.

AI