conejito
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koneˈxito/
Nghĩa chính
- Thỏ condanh từdiminutive of conejo: bunny; small rabbit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- " ", ."Bây giờ em sẽ hoàn toàn là của anh", chú thỏ trắng nói.
- " ", ."Ngay lúc này ước muốn của anh là được ở bên em mãi mãi", chú thỏ đen nói.
- " ," ."Tôi chỉ đang cân nhắc mong muốn của mình thôi", chú thỏ đen đáp.