lebrato
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/leˈbɾato/
Nghĩa chính
- Thỏ con, con thỏ condanh từleveret
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lebratoDạng gốc (base form)
- lebratosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)