Dịch

bunkie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bạn cùng phòng, người cùng ngủ chung giường tầngdanh từA bunkmate, someone with whom one shares a bunk bed.
  2. Thuật ngữ địa chỉ quen thuộcdanh từFamiliar term of address.
  3. Một cabin nhỏ có giường tầng hoặc giường, phòng ngủ độc lập hoặc khu vực ngủ tách biệt với nhà chính hoặc nhà nhỏ kiểu nông thôn, có thể có hoặc không có các tiện nghi khác (một tòa nhà phụ được trang bị đầy đủ tiện nghi với nhà bếp hoặc phòng tắm sẽ là nhà khách hoặc đơn vị ở phụ chứ không phải nhà tầng)danh từa small cabin with a bunk or bed(s), a free-standing bedroom or sleeping area separate from the main house or cottage, which may or may not have other facilities (a fully outfitted outbuilding with a kitchen or bathroom would be a guest house or accessory dwelling unit and not a bunkie)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bunkieDạng gốc (base form)
  2. bunkiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • , . ?

AI