Dịch

bungee jumping

danh từ (noun)
US

Nghĩa chính

  1. Hoạt động nhảy từ độ cao lớn với dây co giãn gắn vào mắt cá chândanh từkhông đếm được (uncountable)The activity of jumping from a great height with an elasticated cord attached to the ankles.

Cụm từ (phrase)

bungee jumpdanh từ, động từVí dụ về nhảy bungee
bungee jumperdanh từNgười nhảy bungee

Ví dụ

  • .
  • ?
  • ?

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI