bungee jumping
danh từ (noun)
US
Nghĩa chính
- Hoạt động nhảy từ độ cao lớn với dây co giãn gắn vào mắt cá chândanh từkhông đếm được (uncountable)The activity of jumping from a great height with an elasticated cord attached to the ankles.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bungee jumpdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Ví dụ về nhảy bungee |
| bungee jumperdanh từ | danh từ | Người nhảy bungee |
Ví dụ
- .
- ?
- ?
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)