Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
bungy
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbanʃi/
Nghĩa chính
1
Nhảy bungee
danh từ
bungee jumping
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
puenting
puentismo
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
bungy jumping
danh từ
danh từ
Nhảy bungee
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bungee jumping
Hoạt động nhảy từ độ cao lớn với dây co giãn gắn vào mắt cá chân
AI
1
Nhảy bungee
1
Nhảy bungee
1
Nhảy bungee