Dịch

bungy

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbanʃi/

Nghĩa chính

  1. Nhảy bungeedanh từbungee jumping

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

bungy jumpingdanh từNhảy bungee

AI