Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
goming
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈɡomin/
Nghĩa chính
1
Nhảy bungee
danh từ
bungee jumping
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
goming
Dạng gốc
(base form)
goming
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bungy
bungy jumping
puenting
puentismo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bungee jumping
Hoạt động nhảy từ độ cao lớn với dây co giãn gắn vào mắt cá chân
AI
1
Nhảy bungee
1
Nhảy bungee
1
Nhảy bungee