Dịch

goming

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡomin/

Nghĩa chính

  1. Nhảy bungeedanh từbungee jumping

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gomingDạng gốc (base form)
  2. gomingsSố nhiều (plural)

AI