Nghĩa chính
- Con bò tơ hoặc bò đực tơ bị mồ côi hoặc bị bỏ rơi; nó phải được một con bò khác nhận nuôi, ăn trộm sữa hoặc bú bình để tồn tại và do đó thường là một con bò còi cọcdanh từA young heifer or bull which has been orphaned or abandoned; it must be adopted by another cow, steal milk, or be bottle-fed in order to survive, and is therefore often a runt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bum calfDạng gốc (base form)
- bum calves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.