leppy
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Con vật non, đặc biệt là một con bò cái hoặc một con bò đực, một con cừu non hoặc một con ngựa non, đã bị bỏ rơi hoặc mồ côidanh từA young animal, particularly a cow calf or bull calf, a lamb, or a colt, which has been abandoned or orphaned.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- leppyDạng gốc (base form)
- leppiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . .
- , .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Tây Ban Nhalepra“leprosy”