Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bullfighter
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Người đấu bò
danh từ
One who engages in bullfighting; a toreador or matador.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bullfighter
Dạng gốc
(base form)
bullfighter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bull
+
fighter
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
diestro
giống đực
Đấu sĩ đấu bò
lidiador
giống đực
Đấu sĩ đấu bò
cachetero
giống đực
Một đấu sĩ đấu bò, đặc biệt là cấp dưới, người giết con bò bằng một con dao như vậy
AI
1
Người đấu bò
1
Người đấu bò
1
Người đấu bò