lidiador
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đấu sĩ đấu bòdanh từbullfighter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lidiadorDạng gốc (base form)
- lidiadoresSố nhiều (plural)
- lidiadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- lidiadoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh