Nghĩa chính
- Bun-ga-ridanh từ riêngA country in Southeast Europe. Official name: Republic of Bulgaria. Capital and largest city: Sofia.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kingdom of Bulgariadanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Tsardom of Bulgaria |
| Republic of Bulgariadanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng hòa Bulgaria |
| People's Republic of Bulgariadanh từ riêng | danh từ riêng | Tên chính thức cũ của Bulgaria: một quốc gia ở Đông Âu; được sử dụng từ năm 1946 đến năm 1990 khi đây là nhà nước độc đảng theo chủ nghĩa Mác-Lênin |
| Tsardom of Bulgariadanh từ riêng | danh từ riêng | Tên chính thức của Bulgaria từ năm 1908 đến năm 1946 |
| bulgarian rose | Hoa hồng Bulgaria | |
| Bulgarian Hounddanh từ | danh từ | Giống chó săn có nguồn gốc từ Bulgaria |
| Bulgarian saladdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với shopska salad |
| bulgarian yogurt | Sữa chua Bulgaria |
Ví dụ
- , , . , , , , , .
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc BulgariaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha