Bulgaria
A2giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/bulˈɡaɾja/nguồn
Nghĩa chính
- Nước Bulgaria, quốc gia ở Đông Nam Âudanh từ riêngBulgaria (a country in Southeast Europe)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| República Popular de Bulgaria | Cộng hòa Nhân dân Bulgaria |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có thích rạp xiếc của Bulgaria không?
- ¿ ?Bạn không định dạy ở Bulgaria à?
- .Bulgaria là một đất nước rất đẹp.