Dịch

bubblehead

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người ngu ngốcdanh từA stupid person.
  2. Tàu ngầm; đầu bong bóngdanh từA submariner; bubble-head.
  3. Chiếc mũ cứng của hải quân hoặc thợ lặn cứu hộdanh từA navy hard hat or salvage diver.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bubbleheadDạng gốc (base form)
  2. bubbleheadsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc bubblehead

Ví dụ

  • , “”.

AI