bubblehead
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Người ngu ngốcdanh từA stupid person.
- Tàu ngầm; đầu bong bóngdanh từA submariner; bubble-head.
- Chiếc mũ cứng của hải quân hoặc thợ lặn cứu hộdanh từA navy hard hat or salvage diver.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bubbleheadDạng gốc (base form)
- bubbleheadsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc bubbleheadVí dụ
- , “”.