brux
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Nghiến răng, đặc biệt là khi không chủ ý hoặc khi ngủđộng từTo grind the teeth, especially involuntarily or during sleep.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ bruxism
- từ tiếng Hy Lạp cổβρυγμόςbrugmós“grinding (teeth)”
Ví dụ
- , .