Dịch

bruxite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bauxitedanh từSynonym of bauxite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bruxiteDạng gốc (base form)
  2. bruxitesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI