bruxo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phù thủy/người chữa lành người Brazildanh từA Brazilian witch/healer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bruxoDạng gốc (base form)
- bruxosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- [ ] . , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc bruxoNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Bồ Đào Nhabruxo