Dịch

bruxo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phù thủy/người chữa lành người Brazildanh từA Brazilian witch/healer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bruxoDạng gốc (base form)
  2. bruxosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • [ ] . , , , .

Họ từ (word family)

cùng gốc bruxo

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bồ Đào Nhabruxo

AI