Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bruxist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người mắc chứng nghiến răng; một người nghiến răng
danh từ
One who has bruxism; a person who grinds the teeth.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bruxist
Dạng gốc
(base form)
bruxist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bruxist
bruxist
ic
Liên quan đến bệnh nghiến răng
tính từ
AI
1
Người mắc chứng nghiến răng
1
Người mắc chứng nghiến răng
1
Người mắc chứng nghiến răng