Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brut
B1
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nguyên, không pha ngọt (rượu)
tính từ
very dry, and not sweet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brut
Dạng gốc
(base form)
more brut
So sánh hơn
(comparative)
most brut
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
brut
“raw”
từ tiếng Pháp trung đại
brut
từ tiếng Pháp cổ
brut
Xem thêm 1 gốc cổ hơn
Họ từ
(word family)
cùng gốc
brut
brut
al
Dã man
tính từ
B2
brut
ality
Sự dã man
danh từ
C1
brut
ally
Dã man, tàn bạo, tàn nhẫn
trạng từ
B2
brut
e
Súc vật
tính từ, danh từ, động từ
C1
Xem thêm 8 từ
AI
1
Nguyên
1
Nguyên
1
Nguyên