Dịch

brut

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nguyên, không pha ngọt (rượu)tính từvery dry, and not sweet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brutDạng gốc (base form)
  2. more brutSo sánh hơn (comparative)
  3. most brutSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápbrut“raw”
  2. từ tiếng Pháp trung đạibrut
  3. từ tiếng Pháp cổbrut

AI