Nghĩa chính
- Màu nâudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The colour brown.
- Có màu nâutính từOf the colour brown.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- broonDạng gốc (base form)
- broonsSố nhiều (plural)
- more broonSo sánh hơn (comparative)
- most broonSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibroun
- từ tiếng Anh cổbrūn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha