Dịch

bromance

B2danh từ (noun)
UK/ˈbɹəʊmæns/US/ˈbɹoʊmæns/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Tình bạn thân, tri kỷdanh từA close but nonsexual relationship between two or more men.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bromanceDạng gốc (base form)
  2. bromancesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , Korea's , . Trump-Kim .Bức thư hoàn toàn chỉ là lời ca tụng phô trương, có lẽ do một viên chức nào đó trong cục tuyên truyền của Bắc Triều Tiên viết, nhưng Trump rất thích nó. Đây là khởi đầu cho mối thâm tình Trump-Kim.

AI