Dịch

bring to mind

động từ (verb)
UK/ˈbɹɪŋ tə ˈmaɪnd/US/ˈbɹɪŋ tə ˈmaɪnd/

Nghĩa chính

  1. Gây ra sự hồi tưởng; gợi lên một ký ức hoặc suy nghĩđộng từTo cause to recall; to evoke a memory or thought.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. bring to mindNguyên thể (infinitive)
  2. brings to mindNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. brought to mind (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. bringing to mindPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Ví dụ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI