Dịch

bright light

UK/ˈbɹaɪt ˈlaɪt/US/ˈbɹəɪt ˈlaɪt/

Nghĩa chính

  1. Ánh sáng chói

Cụm từ (phrase)

bright lightsdanh từÁnh đèn rực rỡ
bright lights and cold steeldanh từPhẫu thuật (thủ thuật liên quan đến các vết mổ lớn để cắt bỏ, sửa chữa hoặc thay thế một bộ phận của cơ thể)

AI