Nghĩa chính
- Ánh sáng chói
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bright lightsdanh từ | danh từ | Ánh đèn rực rỡ |
| bright lights and cold steeldanh từ | danh từ | Phẫu thuật (thủ thuật liên quan đến các vết mổ lớn để cắt bỏ, sửa chữa hoặc thay thế một bộ phận của cơ thể) |
Xuất hiện ở từ khác
- lightkết hợpánh sáng rực rỡ