Dịch

bright lights

danh từ (noun)
US/ˈbɹəɪt ˈlaɪts/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Ánh đèn rực rỡdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The glamour and glitz of a place, especially a big city.
  2. Ca phẫu thuậtdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Surgery.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

bright lights and cold steeldanh từPhẫu thuật (thủ thuật liên quan đến các vết mổ lớn để cắt bỏ, sửa chữa hoặc thay thế một bộ phận của cơ thể)

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • . !

AI