Nghĩa chính
- Ánh đèn rực rỡdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The glamour and glitz of a place, especially a big city.
- Ca phẫu thuậtdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Surgery.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bright lights and cold steeldanh từ | danh từ | Phẫu thuật (thủ thuật liên quan đến các vết mổ lớn để cắt bỏ, sửa chữa hoặc thay thế một bộ phận của cơ thể) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .
- .
- . !