bridesman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bạn nam hoặc bạn đồng hành của chú rể, đảm nhận nhiều nhiệm vụ nghi lễ khác nhau trong đám cướidanh từA male friend or companion of the bridegroom, having various ceremonial duties at a wedding.
- Phù dâu nam; một người đàn ông tham dự lễ cưới của cô dâu, như một phần của tiệc cướidanh từA male bridesmaid; a man who attends a bride during her wedding ceremony, as part of the wedding party.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bridesmanDạng gốc (base form)
- bridesmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.