Nghĩa chính
- Mảnh gạch, đá, v.v., đặc biệt khi được sử dụng làm vũ khí (ví dụ: ném hoặc đặt trong tất hoặc vật chứa khác và được sử dụng làm gậy)danh từA piece of brick, rock, etc., especially when used as a weapon (for example, thrown or placed in a sock or other receptacle and used as a club).
- Lời chỉ trích (sắc bén) hoặc một nhận xét (rất) thiếu khen ngợidanh từA piece of (sharp) criticism or a (highly) uncomplimentary remark.
- Tấn công (ai đó hoặc cái gì đó) bằng cách vung hoặc ném gạch (danh từ nghĩa 1)động từngoại động từ (transitive)To attack (someone or something) by swinging or throwing brickbats (noun sense 1).
- Búa rìu dư luậnđộng từngoại động từ (transitive)To assail (someone or something) with (sharp) criticism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brickbatNguyên thể (infinitive)
- brickbatsSố nhiều (plural)
- brickbattedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- brickbattingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bouquets and brickbatsdanh từ | danh từ | Khen ngợi và phê bình; phản hồi bổ sung và không miễn phí (đối với các mục tiêu giống nhau hoặc khác nhau) |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
brickbat#Etymology 2“a bit, piece; specifically, part of a brick with one whole end”
Ví dụ
- , , , ,— .
- , ; flunkey-species . ,— . ?