Dịch

brevier

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chữ cỡ 8danh từkhông đếm được (uncountable)The size of type between minion and bourgeois, standardized as 8-point.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

two-line brevierdanh từCỡ chữ giữa tiếng Anh và tiếng Anh, được chuẩn hóa là 16 điểm

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anglo-Norman*brevier
  2. từ tiếng Latinhbreviārium“breviary”

Cùng gốc (doublet)breviarybrimborion

AI