brevier
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chữ cỡ 8danh từkhông đếm được (uncountable)The size of type between minion and bourgeois, standardized as 8-point.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| two-line brevierdanh từ | danh từ | Cỡ chữ giữa tiếng Anh và tiếng Anh, được chuẩn hóa là 16 điểm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anglo-Norman*brevier
- từ tiếng Latinhbreviārium“breviary”
Cùng gốc (doublet)breviarybrimborion