Dịch

small text

danh từ (noun)
US/ˈsmɔl ˈtɛkst/

Nghĩa chính

  1. Loại chữ cỡ nhỏ, in bằng tiếng Pháp và tiếng Ý, thường được kết hợp với chữ ngắn gọn hơn nhưng về mặt kỹ thuật được coi là 7½ điểm Didotdanh từkhông đếm được (uncountable)A small size of type, in French and Italian printing, usually conflated with brevier but technically treated as 7½ Didot points.

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Pháppetit-texte

Ví dụ

  • ?
  • .

AI