Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brength
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kích cỡ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
size
Nguồn gốc
(etymology)
breadth
+
length
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
码
mǎ
Cỡ, kích cỡ, size
Tiếng Tây Ban Nha
tamaño
Kích thước, kích cỡ
talla
Kích cỡ
AI
1
Kích cỡ
1
Kích cỡ
1
Kích cỡ