Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
breathy
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
b
ɹɛ
θ
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nghe rõ cả tiếng thở
tính từ
Accompanied by audible breathing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
breathy
Dạng gốc
(base form)
breath
ier
So sánh hơn
(comparative)
breath
iest
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
breath
+
-y
Họ từ
(word family)
cùng gốc
breathy
non
breathy
Không thở được
tính từ
breath
ily
Xem breathy
trạng từ
breath
iness
Trạng thái hoặc tính chất của hơi thở
danh từ
un
breathy
Không thở được
tính từ
AI
1
Nghe rõ cả tiếng thở
1
Nghe rõ cả tiếng thở
1
Nghe rõ cả tiếng thở