breastwork
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Công sự bao gồm một bức tường thành cao ngang ngực; một lan candanh từA fortification consisting of a breast-high bulwark; a parapet.
- Lan can trên boong và mũi trướcdanh từA railing on the quarter-deck and forecastle.
- Lan candanh từA parapet.
- Nâng ngựcdanh từBreast augmentation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- breastworkDạng gốc (base form)
- breastworksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- sand-bags .
- . : […]
- , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung