Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parapeto
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paɾaˈpeto/
Nghĩa chính
1
Lan can, ngực
danh từ
parapet, breastwork
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parapeto
Dạng gốc
(base form)
parapeto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
parapet
Tường bảo vệ thấp
Họ từ
(word family)
cùng gốc
parapeto
parapet
ar
Che chắn, che giấu, bảo vệ
động từ
parapet
ear
Sửa chữa nhanh, giải quyết, để bảo vệ (Anh)
động từ
AI
1
Lan can
1
Lan can
1
Lan can