Nghĩa chính
- Người trụ cột trong gia đìnhdanh từThe primary income-earner in a household.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- breadwinnerDạng gốc (base form)
- breadwinnersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Bố tôi là trụ cột gia đình.
- .Cô ấy là trụ cột trong gia đình này.
- family's .Tom là trụ cột chính trong gia đình anh ấy.