Nghĩa chính
- Đặc trưng bởi cơ bắp; cơ bắp, mạnh mẽ; mạnhtính từCharacterized by brawn; muscular, thewy; strong.
- Nhẫn tâm; cứng lạitính từCalloused; hardened.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc brawnyVí dụ
- , , waist-coat , ,
- , , , .