Dịch

braless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không mặc áo ngựctính từkhông so sánh (not comparable)Not wearing a bra.
  2. Không có áo ngực; không mặc với áo ngựctính từkhông so sánh (not comparable)Without a bra; not worn with a bra.

Họ từ (word family)

cùng gốc braless

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , . , . ? , ?
  • , .

AI