Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
freeboob
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Thả rông ngực
động từ
nội động từ
(intransitive)
To not wear a bra beneath one's outher clothing.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
freeboob
freeboob
er
Người phụ nữ freeboobs
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
free
+
boob
AI
1
Thả rông ngực
1
Thả rông ngực
1
Thả rông ngực