Dịch

brakesman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người vận hành tời trong hầm mỏdanh từSomeone who operates the winch in a mine.
  2. Người phanh xe; nhân viên đường sắt chịu trách nhiệm về hệ thống phanh, khớp nối của tàu, v.vdanh từA brakeman; a railroad employee responsible for a train's brakes, couplings etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. brakesmanDạng gốc (base form)
  2. brakesmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .., ( -- ....,) .
  • [...] ( 10 ... , ) "bank-riders."

AI