brachiation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự vận động bằng cánh taydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Movement by swinging the arms from one hold to the next.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brachiationDạng gốc (base form)
- brachiationsSố nhiều (plural)