braquiación
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bɾakjaˈθjon/
Nghĩa chính
- Brachiation (chuyển động bằng cách vung cánh tay giữa các lần giữ)danh từbrachiation (movement by swinging arms between holds)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- braquiaciónDạng gốc (base form)
- braquiacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)