Dịch

braquiación

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bɾakjaˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Brachiation (chuyển động bằng cách vung cánh tay giữa các lần giữ)danh từbrachiation (movement by swinging arms between holds)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. braquiaciónDạng gốc (base form)
  2. braquiacionesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI