Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brachiator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các sinh vật di chuyển bằng phương pháp brachiation
danh từ
Any creature that moves by means of brachiation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brachiator
Dạng gốc
(base form)
brachiator
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
brachiator
pro
brachiator
Chưa có nghĩa
semi
brachiator
Các sinh vật di chuyển bằng phương pháp bán cánh tay
danh từ
AI
1
Các sinh vật di chuyển bằng phương pháp brachiation
1
Các sinh vật di chuyển bằng phương pháp brachiation
1
Các sinh vật di chuyển bằng phương pháp brachiation