Dịch

brachiator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các sinh vật di chuyển bằng phương pháp brachiationdanh từAny creature that moves by means of brachiation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brachiatorDạng gốc (base form)
  2. brachiatorsSố nhiều (plural)

AI