Dịch

boyhood

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thời con trai, tuổi thiếu niêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or condition of being a boy.
  2. Tuổi thơ, thời thơ ấudanh từđếm được (countable)The childhood of a boy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boyhoodDạng gốc (base form)
  2. boyhoodsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

good old boyhooddanh từĐiều kiện hoặc phẩm chất của một cậu bé ngoan

Họ từ (word family)

cùng gốc boyhood

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , Hardwick's , () !Đây chắc chắn là mục yêu thích cá nhân của tôi, vì chính qua vòm cổng Doric lớn của Hardwick mà tôi lần đầu tiên cảm nhận được tiếng gầm rú và lách cách của đường phố London, chuyến đi là phần thưởng thời thơ ấu vì đạt được thành công bất ngờ trong kỳ thi ở trường!
  • .Cậu ấy rất nghịch ngợm hồi nhỏ.
  • Sami's .Giấc mơ thời thơ ấu của Sami cuối cùng cũng thành hiện thực.

AI