Dịch

boxing week

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoảng thời gian sau Giáng sinh (25 tháng 12) cho đến Năm mới (hoặc lâu hơn), khi các cửa hàng đưa ra chương trình giảm giá lớndanh từThe period after Christmas (December 25th) until New Year's (or longer), when stores offer large discounts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boxing weekDạng gốc (base form)
  2. boxing weeksSố nhiều (plural)
  3. Boxing WeeksSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

AI