Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boughy
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
b
aʊ
.
ɪ
/
US
/ˈ
b
aʊ
.
i
/
Nghĩa chính
1
Đầy cành cây
tính từ
Full of boughs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
boughy
Dạng gốc
(base form)
more boughy
So sánh hơn
(comparative)
most boughy
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
bough
+
-y
AI
1
Đầy cành cây
1
Đầy cành cây
1
Đầy cành cây