Dịch

bouffant

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phồng lêntính từOf hair or clothing, full-bodied or puffy; puffed out away from head or body.
  2. Kiểu tóc phồng, tròn, phổ biến vào khoảng giữa đến cuối thế kỷ 16, đặc trưng là tóc dựng cao trên đầu và thường che tai hoặc buông xõa sang hai bêndanh từA puffy, round hairstyle, popular in the mid-to-late 16th century, characterized by hair raised high on the head and usually covering the ears or hanging down on the sides.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bouffantDạng gốc (base form)
  2. bouffantsSố nhiều (plural)
  3. more bouffantSo sánh hơn (comparative)
  4. most bouffantSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

bouffant capdanh từMũ lỏng lẻo, được gọi như vậy vì hình dạng phồng lên, thường được buộc chặt quanh đầu bằng dây thun và thường được sử dụng trong phòng sạch, dịch vụ ăn uống và các cơ sở khác để chứa tóc xõa
bouffant gowndanh từVáy dạ hội của phụ nữ có váy rộng, đầy đặn, thường có nhiều lớp

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápbouffant

Cùng gốc (doublet)buffont

Ví dụ

  • .
  • 1980 , , .
  • . “!” . “ don’t what’s !” , .

AI