Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cái hố không nhìn thấy đáy và dường như có độ sâu vô tậndanh từA pit with no visible bottom and apparently infinite depth.
- Địa ngụcdanh từHell.
- Nguồn tài nguyên hoặc nguồn cung cấp vô tậndanh từAn endless resource or supply.
- Người có sự thèm ăn dường như vô tận; một thực thể hoặc vấn đề tiêu tốn nguồn tài nguyên dường như vô tậndanh từA person with an apparently boundless appetite; an entity or problem which consumes seemingly endless resources.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bottomless pitDạng gốc (base form)
- bottomless pitsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the bottomless pitcụm từ | cụm từ | Địa ngục |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Mối nguy hiểm trong trò chơi được tạo thành từ một hố sâu hoặc khoảng trống không nhìn thấy được đáy
- Mối nguy hiểm trong trò chơi được tạo thành từ một hố sâu hoặc khoảng trống không nhìn thấy được đáy, khi rơi vào đó thường khiến nhân vật của người chơi mất mạng ngay lập tứcAn in-game hazard made up of a deep hole or void with no visible bottom, where falling in typically causes the player’s character to instantly lose a life.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- Tom's .
- .
- .