Dịch

money pit

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈmʌni ˈpɪt/US/ˈmʌni ˈpɪt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Việc sở hữu hoặc cam kết tài chính, đặc biệt là một tòa nhà hoặc phương tiện, tạo ra những chi phí đáng kể liên tục, đặc biệt là những khoản chi phí được coi là không bền vữngdanh từA possession or financial commitment, especially a building or vehicle, that creates substantial ongoing expenses, especially one whose costs are considered to be unsustainable.
  2. Cuộc khai quật phức tạp, dường như do con người thực hiện trên đảo Oak ở Nova Scotia, Canada, được đồn đại là có chứa kho báu của cướp biển và đã được thăm dò nhiều lần nhưng không thành công với chi phí rất lớndanh từ riêngA complicated, seemingly man-made excavation on Oak Island in Nova Scotia, Canada, rumored to contain pirate treasure and which has been repeatedly and unsuccessfully probed at great expense.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. money pitDạng gốc (base form)
  2. money pitsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • $100 , — .
  • 1896 . . . , " ".
  • , , " " . . . " ".

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI