Dịch

bottom quark

danh từ (noun)
UK/ˈbɒ.təm ˈkwɑːk/US/ˈbɑ.təm ˈkwɑɹk/

Nghĩa chính

  1. Quắc đáydanh từA quark having a fractional electric charge of -1/3 and a mass of about 4,100 to 4,400 MeV.
  2. Ký hiệu: bdanh từSymbol: b

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bottom quarkDạng gốc (base form)
  2. bottom quarksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

anti-bottom quarkdanh từPhản quark tương ứng với quark đáy

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI