Nghĩa chính
- Quắc đáydanh từA quark having a fractional electric charge of -1/3 and a mass of about 4,100 to 4,400 MeV.
- Ký hiệu: bdanh từSymbol: b
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bottom quarkDạng gốc (base form)
- bottom quarksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anti-bottom quarkdanh từ | danh từ | Phản quark tương ứng với quark đáy |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha